Đại học Sogang

0
109
Địa chỉ:
  • Tiếng Hàn: 서울시 마포구 신수동 1번지
  • Tiếng Anh: 1 Sinsu-dong, Mapo-gu, Seoul
Mã bưu điện: 121-742
Quốc gia: Korea
Điện thoại: +82 (2) 705-8114
Fax: +82 (2) 705-8239
Đại học
College Ghi chú
College of Humanities

Các ngành/môn có tuyển sinh sinh viên quốc tế được liệt kê bên dưới mỗi college và division.

Một số ngành/môn học chưa có website riêng. Các bạn cần tra cứu thông tin về chế độ tuyển sinh sinh viên quốc tế có thể có thể tham khảo tại đây: Undergraduate Admissions for Foreign Students, hoặc liên hệ trực tiếp với trường đại học Sogang theo địa chỉ bên trên, hoặc gửi e-mail cho chúng tôi.

College of Social Science

College of Law

College of Communication

College of Natural Science

College of Engineering

College of Economics

Sogang Business School

College of General Education

  • General Education Elective Course I
Interdisciplinary Programs

  • Korean Studies
  • Women’s Studies
  • PRT
  • PEP
  • Media Engineering
  • Sports Management
  • Science of Education
  • Japanese Studies
Special Elective Programs

  • Teacher Training Program
  • Psychology Minor
Core Educational Courses

  • Core Educational Courses
Sau đại học
Ngành học Ghi chú
Humanities & Social Science

  • Korean Language & Literature
  • English Language & Literature
  • German Language & Literature
  • French Language & Literature
  • History
  • Philosophy
  • Religious Studies
  • Sociology
  • Mass Communications
  • Political Science
  • Law
  • Economics
MASTER: Chỉ đào tạo Thạc sĩ

DOCTOR: Chỉ đào tạo Tiến sĩ

Các ngành còn lại đào tạo cả thạc sĩ và tiến sĩ.

Các school chưa có website chính thức. Các bạn có nhu cầu tra cứu thông tin về các khóa học sau đại học tại đại học Sogang có thể tham khảo thông tin tại đây: Graduate Admissions for Foreign Students. Hoặc liên hệ với trường theo địa chỉ bên trên, hoặc có thể gửi e-mail cho chúng tôi.

Natural Science

  • Mathematics
  • Physics
  • Chemistry
  • Life Science
Engineering

  • Electronic Engineering
  • Chemical & Biomolecular Engineering
  • computer Science Engineering
  • Mechanical Engineering
Interdisciplinary Programs

  • Science communicationMASTER
  • Gender StudiesMASTER
  • Intergrated BiotechnologyDOCTOR
I. Đại học

Chưa báo cáo!

II. Sau đại học

Ngành Học phí
Phí nhập học
Phụ phí Tổng cộng
(đơn vị KRW)
Humanities & Social Science 4,316,000 940,000 15,000 5,271,000
Natural Science 5,061,000 940,000 15,000 6,016,000
Engineering 5,646,000 940,000 15,000 6,601,000
Lưu ý: Mức học phí trên áp dụng cho năm học 2008.

Comments

comments

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here